Memoryto
Site Language: EN
Download the App

Học từ và cụm từ
Nhanh hơn và sâu hơn!

Bắt đầu miễn phí ngay

Memoryto Logo

Với Memoryto, bạn có thể học từ vựng mới nhanh hơn và sâu hơn với hệ thống SRS thích ứng và thẻ ghi nhớ đa kỹ năng được hỗ trợ bởi AI.

Về chúng tôiLiên hệ với chúng tôiĐiều khoảnChính sách quyền riêng tư Thông báo pháp lý

Tải ứng dụng

Get it on Google Play

©2024 Memoryto. Bản quyền đã được bảo lưu.

crises

//kʁiz//
Main Example

Le pays traverse des crises économiques.

Example context
Grammatical Info:
Nom (n.)

Situations de difficulté, de conflit ou de danger qui nécessitent une action immédiate pour être résolues.

Other Example

Les crises politiques ont conduit à des manifestations.

Il faut agir rapidement pour résoudre les crises sociales.

Synonyms

crises financières

crises humanitaires

crises politiques

Synonyms

difficultés

conflits

dangers

Tải ứng dụng Memoryto ngay!

Với từ điển hình ảnh mạnh mẽ miễn phí và thẻ ghi nhớ.