Memoryto
Site Language: EN
Download the App

Học từ và cụm từ
Nhanh hơn và sâu hơn!

Bắt đầu miễn phí ngay

Memoryto Logo

Với Memoryto, bạn có thể học từ vựng mới nhanh hơn và sâu hơn với hệ thống SRS thích ứng và thẻ ghi nhớ đa kỹ năng được hỗ trợ bởi AI.

Về chúng tôiLiên hệ với chúng tôiĐiều khoảnChính sách quyền riêng tư Thông báo pháp lý

Tải ứng dụng

Get it on Google Play

©2024 Memoryto. Bản quyền đã được bảo lưu.

assiette

/asiɛt/
Main Example

La cuisine française est renommée pour ses délicieuses assiettes.

Example context
Grammatical Info:
Nom (n.)

objet plat et creux sur lequel on sert les aliments.

Other Example

Elle a posé l'assiette sur la table avec grâce.

Chaque invité a reçu une assiette joliment décorée.

Synonyms

assiette creuse

assiette en porcelaine

remplir son assiette

Synonyms

plateau

plat

service

Tải ứng dụng Memoryto ngay!

Với từ điển hình ảnh mạnh mẽ miễn phí và thẻ ghi nhớ.