Memoryto
Site Language: EN
Download the App

Học từ và cụm từ
Nhanh hơn và sâu hơn!

Bắt đầu miễn phí ngay

Memoryto Logo

Với Memoryto, bạn có thể học từ vựng mới nhanh hơn và sâu hơn với hệ thống SRS thích ứng và thẻ ghi nhớ đa kỹ năng được hỗ trợ bởi AI.

Về chúng tôiLiên hệ với chúng tôiĐiều khoảnChính sách quyền riêng tư Thông báo pháp lý

Tải ứng dụng

Get it on Google Play

©2024 Memoryto. Bản quyền đã được bảo lưu.

canal

/kəˈnæl/
vi undefinedkênh đào
Main Example

The boat floated gently down the canal.

Example context
vi flagCon thuyền trôi nhẹ nhàng trên kênh đào.
Grammatical Info:
Noun (n.)

A long, narrow waterway used for boats or for irrigation.

Other Example

We walked along the canal.

vi flagChúng tôi đi bộ dọc theo kênh đào.

The children played by the canal.

vi flagNhững đứa trẻ chơi bên kênh đào.

Fish swim in the canal.

vi flagCá bơi trong kênh đào.
Synonyms

navigable canal

vi flagkênh đào có thể đi lại

irrigation canal

vi flagkênh thủy lợi

canal boat

vi flagthuyền trên kênh đào
Synonyms

waterway

ditch

channel

canal

/kəˈnæl/
Main Example

The doctor examined the ear canal for any issues.

Example context
Grammatical Info:
Noun (n.)

A channel or tube in the body or in a structure.

Other Example
Synonyms
Synonyms

canal

/kəˈnæl/
Main Example

They plan to canal the area to improve water flow.

Example context
Grammatical Info:
Verb (v.)

To construct or create a canal.

Other Example
Synonyms
Synonyms

Tải ứng dụng Memoryto ngay!

Với từ điển hình ảnh mạnh mẽ miễn phí và thẻ ghi nhớ.